<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Lưu trữ Xuất nhập khẩu - Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</title>
	<atom:link href="https://aztaxvietnam.com/danh-muc/tu-van/xuat-nhap-khau/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://aztaxvietnam.com/danh-muc/tu-van/xuat-nhap-khau/</link>
	<description></description>
	<lastBuildDate>Tue, 01 Oct 2024 10:44:55 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	

<image>
	<url>https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2023/08/logo-aztax-150-150-zalo.png</url>
	<title>Lưu trữ Xuất nhập khẩu - Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</title>
	<link>https://aztaxvietnam.com/danh-muc/tu-van/xuat-nhap-khau/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Tìm hiểu Proforma Invoice (PI)</title>
		<link>https://aztaxvietnam.com/tim-hieu-proforma-invoice-pi/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 01 Oct 2024 10:17:46 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Xuất nhập khẩu]]></category>
		<category><![CDATA[Proforma Invoice]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://aztaxvietnam.com/?p=2714</guid>

					<description><![CDATA[<p>PI là từ viết tắt của Proforma invoice, được hiểu đơn giản là bản tạm thời của hóa đơn thương mại cuối cùng trong quy trình vận chuyển.</p>
<p>Bài viết <a href="https://aztaxvietnam.com/tim-hieu-proforma-invoice-pi/">Tìm hiểu Proforma Invoice (PI)</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://aztaxvietnam.com">Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<h2 class="wp-block-heading" id="h-1-proforma-invoice-pi-la-gi-trong-xuất-nhập-khẩu">1. Proforma Invoice – PI là gì trong xuất nhập khẩu</h2>



<p class="wp-block-paragraph">PI là viết tắt của từ gì trong xuất nhập khẩu?</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>PI</strong> là từ viết tắt của <strong>Proforma invoice</strong>, được hiểu đơn giản là bản tạm thời của hóa đơn thương mại cuối cùng trong quy trình vận chuyển.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Proforma Invoice (PI)</strong> là một trong những loại chứng từ quan trọng trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa. PI là một hóa đơn tạm thời, không có giá trị pháp lý như một hóa đơn thật sự, nhưng nó có vai trò quan trọng trong việc thực hiện các giao dịch xuất nhập khẩu.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>PI </strong>được sử dụng để cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa, giá cả, điều kiện giao hàng và các điều khoản thanh toán cho bên mua. Nó giúp bên mua có cái nhìn tổng quan về chi phí và điều kiện giao hàng trước khi quyết định mua hàng. Đồng thời, PI cũng là một công cụ hữu ích để bên bán xác nhận đơn đặt hàng và cam kết giao hàng theo yêu cầu của bên mua.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Proforma invoice</strong> là gì và các yếu tố quan trọng liên quan đến nó<br><strong>Proforma invoice</strong> chỉ là một phiên bản tạm thời của một dạng báo giá hoặc hóa đơn thương mại, nó không có giá trị pháp lý đối với bất kỳ bên nào. Proforma invoice cung cấp thông tin chi tiết về một giao dịch dự kiến, nội dung bao gồm tên sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, số lượng, chi phí, điều kiện thanh toán và thời gian vận chuyển dự kiến.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Ý nghĩa của Proforma Invoice trong quá trình xuất nhập khẩu.<br>Proforma Invoice được lập ra và gửi cho người mua trước khi giao hàng để nhằm xác nhận các cam kết, điều kiện, điều khoản mà hai bên đã thỏa thuận và thống nhất với nhau.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-2-cac-thong-tin-cần-co-trong-hoa-dơn-chiếu-lệ-proforma-invoice">2. Các thông tin cần có trong hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice)</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Một Proforma Invoice (hóa đơn chiếu lệ) chuẩn chỉnh cần có đầy đủ các thông tin dưới đây:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Thông tin của người bán và người mua</li>



<li>Số và ngày lập của hóa đơn</li>



<li>Payment: Phần này người bán đưa ra những đề nghị về điều kiện thanh toán cũng như những mong muốn của mình với bên mua. Bên cạnh đó, ở phần này cũng sẽ đính kèm theo thông tin tài khoản ngân hàng để thuận tiện cho việc thanh toán khi bên mua đồng ý với điều kiện đưa ra.</li>



<li>Các thông tin về lô hàng: tên sản phẩm/dịch vụ, số lượng, giá cả,..</li>



<li>Tên các cảng xuất nhập khẩu để tiến hành bốc hàng (Port of Loading)</li>



<li>Tên của cảng cập bến (Port of Destination)</li>



<li>Thông tin về ngày dự kiến lô hàng cập bến (Estimated Time Arrived)</li>
</ul>



<div class="wp-block-cover"><span aria-hidden="true" class="wp-block-cover__background has-background-dim"></span><img fetchpriority="high" decoding="async" width="800" height="574" class="wp-block-cover__image-background wp-image-2720" alt="" src="https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/10/mau-proforma-invoice-pi.jpg" data-object-fit="cover" srcset="https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/10/mau-proforma-invoice-pi.jpg 800w, https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/10/mau-proforma-invoice-pi-300x215.jpg 300w, https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/10/mau-proforma-invoice-pi-768x551.jpg 768w" sizes="(max-width: 800px) 100vw, 800px" /><div class="wp-block-cover__inner-container is-layout-flow wp-block-cover-is-layout-flow">
<p class="has-text-align-center has-large-font-size wp-block-paragraph">www.aztaxvietnam.com</p>
</div></div>



<p class="has-text-align-center wp-block-paragraph">Hình : Mẫu Profoma Invoice PI</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-3-mục-dich-va-tac-dụng-của-proforma-invoice">3. Mục đích và tác dụng của Proforma Invoice</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Proforma Invoice là bản dự thảo được bên bán (bên xuất khẩu) phát hành trước khi soạn thảo hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) cho bên mua (bên nhập khẩu).</p>



<p class="wp-block-paragraph">Mục đích của Proforma Invoice là giúp 2 bên chốt lại những vấn đề trong giao dịch trước khi tiến hành vận chuyển.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Ngoài ra PI trong xuất nhập khẩu còn có mục đích:</p>



<p class="wp-block-paragraph">Xác định giá trị hàng hóa: PI cung cấp thông tin về giá trị hàng hóa, bao gồm giá bán, các khoản chi phí phụ thuộc và các khoản chi phí khác. Điều này giúp bên mua và bên bán thống nhất về giá trị hàng hóa để thực hiện các thủ tục hải quan và thanh toán.<br>Xác định điều kiện giao hàng: PI cung cấp thông tin về điều kiện giao hàng như điểm đến, phương thức vận chuyển, thời gian giao hàng và các điều kiện khác liên quan. Điều này giúp bên mua và bên bán hiểu rõ về các yêu cầu và cam kết giao hàng.<br>Thực hiện các thủ tục hải quan: PI là một trong những chứng từ cần thiết để thực hiện các thủ tục hải quan. Nó cung cấp thông tin về giá trị hàng hóa và các thông tin liên quan khác để xác định các khoản thuế và lệ phí hải quan.<br>Quản lý tài chính: PI giúp bên mua có cái nhìn tổng quan về chi phí và điều kiện thanh toán trước khi quyết định mua hàng. Điều này giúp bên mua có kế hoạch tài chính phù hợp và đảm bảo rằng các khoản thanh toán được thực hiện đúng theo cam kết.<br>Việc lập và phát hành Proforma Invoice giúp hạn chế tối đa những sai sót trong hóa đơn thương mại, hoặc trong những trường hợp chưa có quyết định cuối cùng về số lượng, đơn giá sản phẩm,…</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-4-quy-trinh-lập-va-sử-dụng-proforma-invoice">4. Quy trình lập và sử dụng Proforma Invoice</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Hình thức của Proforma Invoice sẽ phụ thuộc vào đơn vị phát hành. Tuy nhiên, nhìn chung nội dung của Proforma Invoice sẽ gồm các nội dung thuộc nhóm sau:</p>



<ol start="5" class="wp-block-list"></ol>



<ul class="wp-block-list">
<li>Nhóm 1: Số hóa đơn và ngày tháng lập hóa đơn</li>



<li>Nhóm 2: Thông tin bên xuất khẩu và bên nhập khẩu (Họ tên, địa chỉ, điện thoại, số fax)</li>



<li>Nhóm 3: Thông tin vận chuyển (điểm đến, điểm đi, cảng vận chuyển, phương thức vận chuyển và phương tiện vận chuyển)</li>



<li>Nhóm 4: Thông tin về hàng hóa, dịch vụ (tên, số lượng, trọng lượng, đơn giá, phương thức thanh toán, chi tiết model, số serial)</li>



<li>Nhóm 5: Các thành phần khác (ghi chú, chữ ký, đóng dấu, các điều khoản chung)</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-5-lưu-y-khi-sử-dụng-proforma-invoice">5. Lưu ý khi sử dụng Proforma Invoice</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Proforma Invoice không phải là chứng từ chính thức xác nhận giao dịch giữa hai bên, nên không được sử dụng để khai báo hải quan và tính thuế XNK, cũng không được dùng làm giấy tờ ghi nhận công nợ giữa bên xuất khẩu và bên nhập khẩu.</p>



<ol start="6" class="wp-block-list"></ol>



<p class="wp-block-paragraph">Hiện nay, có rất nhiều người nhầm lẫn hóa đơn nháp với Proforma Invoice. Thực ra trong quy định pháp luật không có khái niệm hóa đơn “nháp”. Đây chỉ là ngôn từ mà người làm kế toán sử dụng để gọi cho các hóa đơn chính thức nhưng chưa có chữ ký xác nhận của bên bán, nhằm mục đích rà soát, kiểm tra lại các thông tin trên hóa đơn, tránh sai sót chứ hóa đơn này không mang tính điều chỉnh đàm phán như hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice).</p>



<p class="wp-block-paragraph">Proforma Invoice (hóa đơn chiếu lệ) là loại giấy tờ thường thấy trong giao dịch kinh tế, phổ biến nhất là trong hoạt động xuất nhập khẩu. Proforma Invoice không có tính chất pháp lý cao như Commercial Invoice nhưng nó cũng đóng một vai trò nhất định trong quá trình đàm phán, thỏa thuận giữa bên xuất khẩu và bên nhập khẩu, giúp hạn chế tối đa những sai sót không đáng có trong quá trình mua bán, đảm bảo cân bằng lợi ích đôi bên.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-6-so-sanh-giữa-proforma-invoice-va-cac-chứng-từ-khac">6. So sánh giữa Proforma Invoice và các chứng từ khác</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Proforma Invoice và Commercial Invoice là hai khái niệm mà nhiều người dễ bị nhầm lẫn nhất. Chúng ta hãy cùng so sánh hai khái niệm này để tìm ra điểm khác biệt cơ bản của nó nhé.</p>



<ol start="7" class="wp-block-list"></ol>



<p class="wp-block-paragraph">– Về thời điểm phát hành:</p>



<p class="wp-block-paragraph">Proforma Invoice được phát hành trước khi vận chuyển hàng hóa, dịch vụ<br>Commercial Invoice được phát hành sau khi lô hàng đã được vận chuyển hoặc đã đóng lên Container.<br>– Về nội dung:</p>



<p class="wp-block-paragraph">Proforma Invoice mang tính chất đàm phán, cho nên nhiều nội dung còn cần thảo luận, thay đổi nếu cần thiết<br>Commercial Invoice có nội dung đầy đủ và chính xác<br>– Về tính chất pháp lý</p>



<p class="wp-block-paragraph">Proforma Invoice chỉ mang tính cam kết ban đầu của bên bán gửi cho bên mua, không bắt buộc phải có trong hoạt động XNK.<br>Commercial Invoice là chứng từ xác nhận giao dịch chính thức, có tính pháp lý cao, là giấy tờ bắt buộc phải có trong hoạt động xuất nhập khẩu, hoạt động thương mại, là giấy tờ cần có khi xảy ra tranh chấp<br>– Về hạch toán:</p>



<p class="wp-block-paragraph">Proforma Invoice không được dùng trong hạch toán<br>Commercial Invoice được dùng để hạch toán kế toán cho cả bên xuất khẩu và bên nhập khẩu và là cơ sở dùng để khai báo hải quan cũng như tính thuế XNK.<br>– Tính thay đổi:</p>



<p class="wp-block-paragraph">Proforma Invoice có thể thay đổi nhiều lần tùy thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên<br>Commercial Invoice không thay đổi được</p>


<p>Bài viết <a href="https://aztaxvietnam.com/tim-hieu-proforma-invoice-pi/">Tìm hiểu Proforma Invoice (PI)</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://aztaxvietnam.com">Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tìm hiểu vận đơn đường biển</title>
		<link>https://aztaxvietnam.com/tim-hieu-van-don-duong-bien-ocean-bill-of-lading/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 19 Sep 2024 06:03:21 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Xuất nhập khẩu]]></category>
		<category><![CDATA[vận đơn đường biển]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://aztaxvietnam.com/?p=2492</guid>

					<description><![CDATA[<p>Vận đơn đường biển (Ocean Bill of Lading hay Marine Bill of Lading – thường được viết tắt là B/L) là chứng từ chuyên chở hàng hóa</p>
<p>Bài viết <a href="https://aztaxvietnam.com/tim-hieu-van-don-duong-bien-ocean-bill-of-lading/">Tìm hiểu vận đơn đường biển</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://aztaxvietnam.com">Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[


<p class="wp-block-paragraph">Khi vận chuyển hàng hóa bằng tàu hay vận tải đường biển, vận đơn đường biển là một chứng từ không thể thiếu và tham gia vào bộ chứng từ cho bất cứ nghiệp vụ xuất nhập khẩu cần xuất trình. <strong>Vận đơn đường biển (Ocean Bill of Lading hay Marine Bill of Lading – thường được viết tắt là B/L)</strong> là <strong>chứng từ chuyên chở hàng hóa (Transport documents)</strong> bằng đường biển do người có chức năng ký phát cho người gửi hàng sau khi hàng hóa đã được bốc lên tàu hoặc sau khi hàng hóa được nhận để chở.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-1-dặc-diểm-của-vận-dơn-dường-biển">1. Đặc điểm của Vận đơn đường biển</h2>



<ul class="wp-block-list">
<li>Thứ nhất, khi nói đến vận đơn đường biển thì việc chuyên chở hàng hóa bằng đường biển bắt buộc phải xảy ra.</li>



<li>Thứ hai, do có nhiều phương thức vận tải khác nhau, làm cho chứng từ vận tải có nhiều loại và chức năng của chúng cũng khác nhau. Trong đó, khi nói đến vận đơn đường biển ta hiểu đây là loại chứng từ Sở hữu hàng hóa và có tên gọi là Bill of Lading.</li>



<li>Thứ ba, người ký phát vận đơn phải là người có chức năng chuyên chở, hoặc người kinh doanh chuyên chở.</li>



<li>Thứ tư, thời điểm cấp vận đơn có thể là:
<ul class="wp-block-list">
<li>Sau khi hàng hóa đã được bốc xong lên tàu (Shiped on Board).</li>



<li>Sau khi hàng hóa được nhận để chở (Received for shipment)</li>
</ul>
</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Thời điểm phát hành vận đơn có ý nghĩa quan trọng trong thương mại và thanh toán quốc tế. Một mặt, nó thể hiện trách nhiệm về chuyên chở hàng hóa và trách nhiệm về hàng hóa đối với người chuyên chở. Mặt khác, nó là bằng chứng của việc giao hàng của người bán cho người mua và là thời điểm hoàn thành nghĩa vụ giao hàng của người bán.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-2-cac-hinh-thức-phan-loại-vận-dơn-dường-biển">2. Các hình thức phân loại vận đơn đường biển</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Vận đơn đường biển khá phong phú về cả nội dung và hình thức, căn cứ vào từng tính chất, hàng hóa, khả năng lưu thông,… để phân loại vận đơn này.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Bạn có thể tham khảo một số cách phân loại vận đơn đường sử dụng phổ biến thương mại hàng hóa quốc tế hiện nay.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-1-cach-phan-loại-vận-dơn-thường-gặp">2.1. Cách phân loại vận đơn thường gặp</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Chia thành 2 loại:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn chủ (Master B/L): </strong>là loại vận đơn được cấp bởi hãng tàu cho shipper hoặc freight Forwarder hàng được chuyển giao cho hàng tàu. Vận đơn này được điều chỉnh theo quan hệ pháp lý giữa hãng tàu với đại lý giao nhận theo quy định.</li>



<li><strong>Vận đơn thứ cấp (House B/L)</strong>: là loại vận đơn do forwarder cấp cho shipper dựa trên vận đơn chủ. Vận đơn này là cơ sở pháp lý cho mối quan hệ giữa đại lý giao nhận với các chủ hàng nhỏ lẻ. Hầu hết vận đơn thứ cấp được cấp dưới dạng vận đơn theo vận tải đa phương thức vì điểm đi những lô hàng này là nằm sâu trong nội địa, là những chủ hàng nhỏ lẻ nên thường phải vận chuyển bằng đường bộ rồi sang đường thủy nội bộ, rồi tới đường biển rồi mới được vận chuyển tới đích.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Các vận đơn này được gọi là vận đơn chủ hay vận đơn thứ cấp căn cứ vào nội dung của vận đơn, chứ không phải tên mẫu là Master B/L hay House B/L</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-2-can-cứ-vao-phe-chu-tren-vận-dơn">2.2. Căn cứ vào phê chú trên vận đơn</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Chia thành 2 loại:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn hoàn hảo (Clean Bill): </strong>vận đơn không có phê chú xấu về hàng hóa hoặc bao bì. Vận đơn hoàn hảo không cần phải ghi từ “hoàn hảo – Clean”. Nếu vận đơn được ghi “Clean” nhưng bị gạch bỏ, hoặc ghi rõ là không hoàn hảo nhưng không có phê chú xấu về hàng hóa hoặc bao bì thì vận đơn vẫn được xem là hoàn hảo</li>



<li><strong>Vận đơn không hoàn hảo (Unclean Bill hay Dirty Bill):</strong> Vận đơn có phê chú xấu về hàng hóa hoặc bao bì. Nếu vận đơn có ghi “Clean” nhưng trên vận đơn lại có phê chú về hàng hóa hoặc bao bì thì vận đơn vẫn bị xem là không hoàn hảo.<br>Một số ví dụ về phê chú không hoàn hảo như: Bao bì không đáp ứng cho vận tải biển; Một thùng bị vỡ; Hàng bị ướt; Hàng có mùi hôi; Ký mã hiệu không rõ ràng…</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Việc phân biệt vận đơn hoàn hảo và vận đơn không hoàn hảo ta phải căn cứ vào phê chú về hàng hóa hoặc bao bì trên vận đơn chứ không căn cứ vào việc có ghi hay không ghi từ hoàn hảo (không hoàn hảo) trên vận đơn.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-3-can-cứ-theo-tinh-chất-phap-ly-về-sở-hữu-hang-hoa">2.3. Căn cứ theo tính chất pháp lý về sở hữu hàng hóa</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Chia thành 2 loại:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn gốc</strong>: là vận đơn được đóng dấu Original và được đóng mộc, ký bằng tay mang tính chủ sở hữu hàng hoá.</li>



<li><strong>Vận đơn copy</strong>: Là vận đơn có nội dung giống với vận đơn gốc, không có dấu đỏ hay được ký bằng tay mà COPY-NON NEGOTIABLE, không được chuyển nhượng.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-4-can-cứ-vao-tinh-trạng-bốc-xếp-hang-hoa">2.4. Căn cứ vào tình trạng bốc xếp hàng hóa</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Chia thành 2 loại:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn đã bốc hàng lên tàu</strong>: Vận đơn này được sử dụng trong trường hợp hàng hóa đã được bốc lên tàu, đồng thời, đơn vị hãng tàu sẽ cấp cho shipper hoặc FWD loại vận đơn này.</li>



<li><strong>Vận đơn nhận hàng để chở</strong>: Vận đơn này là bản cam kết với chủ hàng rằng hàng sẽ được bốc lên tàu, trên con tàu đã thống nhất từ trước.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-5-can-cứ-vao-tinh-lưu-thong-của-vận-dơn">2.5. Căn cứ vào tính lưu thông của vận đơn</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Chia thành 3 loại: </p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn đích danh (Straight B/L)</strong>: là loại vận đơn được ghi rõ tên và địa chỉ người nhận hàng. Khi sử dụng vận đơn này không chuyển nhượng được cho người khác bằng cách ký hậu chuyển nhượng và chỉ người có tên trên vận đơn mới được phép nhận hàng. Các trường hợp hàng hoá của vận đơn đích danh bao gồm: Cá nhân gửi hàng cho cá nhân; Quà biếu; Hàng hoá dùng để triển lãm; Hàng hoá vận chuyển trọng nội bộ công ty.</li>



<li><strong>Vận đơn theo lệnh (To order B/L)</strong>: là loại B/L trên đó không ghi tên và địa chỉ người nhận hàng mà chỉ ghi “theo lệnh” (to order) hoặc có ghi tên của người nhận hàng nhưng đồng thời ghi thêm “hoặc theo lệnh” (or to order). Người nào được quyền đi nhận hàng là tùy thuộc vào người ra lệnh. Đây là loại vận đơn có thể chuyển nhượng được bằng cách ký hậu.</li>
</ul>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn vô danh (to bearer B/L)</strong>: là loại vận đơn mà trên đó tên người nhận hàng bị bỏ trống, được ghi là vô danh, hoặc phát hành theo lệnh nhưng không ghi rõ là theo lệnh của ai, hoặc phát hành theo lệnh cho một người hưởng lợi nhưng người đó đã ký hậu vận đơn và không chỉ định một người hưởng lợi khác.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-6-can-cứ-vao-phương-thức-thue-tau">2.6. Căn cứ vào phương thức thuê tàu</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Chia thành 2 loại: </p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn tàu chợ (Liner Bill)</strong>: Phần lớn hàng hóa vận chuyển bằng đường biển bằng phương thức tàu chợ nên loại vận đơn này được sử dụng khá phổ biến trong hàng hải quốc tế. Khi hàng hóa được vận chuyển trên tàu chợ, người chuyên chở sẽ cấp cho người gửi hàng một vận đơn, gọi là vận đơn tàu chợ. Khác với vận đơn theo hợp đồng thuê tàu, trên mặt sau vận đơn tàu chợ in sẵn các điều khoản và điều kiện về chuyên chở hàng hóa, còn mặt trước vận đơn có chữ ký của người chuyên chở.</li>
</ul>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn tàu chuyến</strong> <strong>(Voyage Charter Bill)</strong>: Là loại vận đơn được cấp khi sử dụng tàu chuyến, là tàu được thuê theo chuyến để chuyên chở hàng hóa giữa các cảng theo yêu cầu của chủ hàng mà không theo một tuyến đường nhất định. Thông thường, trên vận đơn theo hợp đồng thuê tàu chỉ dẫn chiếu đến một số điều khoản nhất định ghi ở mặt trước, các điều khoản khác được dẫn chiếu đến hợp đồng thuê tàu.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-7-can-cứ-vao-hanh-trinh-vận-chuyển">2.7. Căn cứ vào hành trình vận chuyển</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Chia thành 3 loại: </p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn đi thẳng (Direct B/L)</strong></li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Là vận đơn được cấp trong trường hợp hàng hóa được chuyên chở thẳng từ cảng bốc hàng đến cảng dỡ hàng mà không có chuyển tải dọc đường. Vì không có chuyển tải nên nếu trên vận đơn có ô “transhipment” thì phải để trống, không ghi gì; do đó, khi hợp đồng thương mại hay L/C yêu cầu vận đơn đi thẳng được thể hiện bằng câu “transhipment not allowed”, mà trên vận đơnlại thể hiện cảng chuyển tải, thì vận đơn đó coi như không đáp ứng được yêu cầu của hợp đồng hay L/C. Trong trường hợp này, người bán có thể bị từ chối thanh toán tiền hàng ghi trên vận đơn.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn chở suốt (throught B/L)</strong></li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Là vận đơn được sử dụng trong trường hợp hàng hó được chuyên chở từ cảng bốc hàng đến cảng dỡ hàng cuối cùng bằng nhiều con tàu, bởi một hay nhiều người chuyên chở, nghĩa là hàng hóa phải chuyển tải dọc đường. Vì được chuyển tải, nếu trên vận đơn chở suốt phải thể hiện là được phép chuyển tải (transhipment allowed) và phải thể hiện rõ cảng bốc, cảng dỡ và cảng chuyển tải và tên con tàu chuyển tải. Vì có nhiều người chuyên chở cùng tham gia, nên thường có một người đứng ra tổ chức và chịu trách nhiệm về toàn bộ hàng trình chuyên chở; người này được quyền cấp vận đơn chở suốt.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu hàng hóa được chuyên chở bởi một hãng tàu, thì khi chuyển tải, các đại lý của người chuyên chở sẽ làm thủ tục giao nhận với nhau bằng chứng từ cùng với <strong>danh mục hàng hóa (manifest)</strong>. Nếu hàng hóa được chuyên chở bởi nhiều hãng tàu khác nhau, thì khi chuyển tải, mỗi người chuyên chở cấp một vận đơn chặng (hay <strong>vận đơn địa hạt – local B/L</strong>). Cả hai loại chứng từ này (manifest và Local B/L) chỉ có giá trị như là biên lai giao nhận hàng hóa giữa các đại lý hay giữa những người chuyên chở với nhau, không phải là chứng từ sở hữu hàng hóa như vận đơn giao cho người gửi hàng (vận đơn chở suốt)</p>



<p class="wp-block-paragraph">Người gửi hàng không cần biết đến các chứng từ này vì chúng thuộc nội bộ của nghiệp vụ vận tải biển. Khi có tổn thất hàng hóa, người chủ hàng chỉ cần kiện người cấp vận đơn chở suốt. Sau đó những người chuyên chở giải quyết với nhau xem hàng có bị hư hỏng ở chặng nào và ai là người phải chịu trách nhiệm về tình trạng hư hỏng, mất mát của hàng hóa.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Như vậy,vận đơn chở suốt dùng để điều chỉnh mối quan hệ pháp lý giữa chủ hàng và người chuyên chở cấp vận đơn chở suốt; còn vận đơn địa hạt dùng để điều chỉnh quan hệ nội bộ giữa những người chuyên chở với nhau.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn đa phương thức (Multimodal BilL, Intermodal Bill or Combined Bill)</strong>: Vận đơn này thường dùng trong vận chuyển container với hình thức “door to door”. Có thể sử dụng nhiều phương pháp vận chuyển kết hơp như : đường biển, hàng không, đường bộ…</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-8-can-cứ-vao-hanh-trinh-va-phương-thức-chuyen-chở-hang-hoa">2.8. Căn cứ vào hành trình và phương thức chuyên chở hàng hóa</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Chia thành 3 loại:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn gốc (Original B/L) </strong>: Người nhận hàng phải xuất trình vận đơn gốc mới được lấy lệnh giao hàng (D/O).</li>
</ul>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn giao hàng bằng điện (Telex Release B/L)</strong> : Người nhận hàng không cần xuất trình vận đơn gốc, vì đã có điện giao hàng.</li>
</ul>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Vận đơn đã được xuất trình (Surrendered B/L)</strong> : Vận đơn đã được xuất trình cho hãng tàu, hoặc đại diện hãng tàu ở đâu đó, thường là tại cảng xếp hàng (sau khi phát hành). Tương tự như Telex Release B/L phía trên, người nhận hàng chỉ cần làm thủ tục thanh toán các phí Local charges đầu cảng dỡ là có thể lấy D/O, mà không cần nộp Bill gốc.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-9-một-số-loại-vận-dơn-khac">2.9. Một số loại vận đơn khác</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Một số loại vận đơn khác bạn nên lưu ý, tuy không được ứng dụng thường xuyên nhưng trong một số trường hợp, các loại vận đơn này vẫn được sử dụng tùy vào tính chất và chức năng của chúng.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Vận đơn rút gọn;</li>



<li>Vận đơn hải quan;</li>



<li>Vận đơn của người giao nhận;</li>



<li>Vận đơn của bên thứ ba;</li>



<li>Vận đơn container;</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-3-thong-tin-thể-hiện-tren-vận-dơn-dường-biển">3. Thông tin thể hiện trên vận đơn đường biển</h2>



<p class="wp-block-paragraph">1/ Tiêu đề của vận đơn: hay được biết là phân loại vận đơn.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Cụ thể như: <strong>Bill of Lading, Ocean Bill of Lading, Liner Bill of Lading …</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">2/ <strong>Số vận đơn (B/L No)</strong>: Mỗi vận đơn đều phải có số riêng của nó để phân biệt với các vận đơn khác, đồng thời để ghi trên các chứng từ khác có tác dụng là số tham chiếu.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Có những bill sẽ ghi là <strong>Document No, Seaway bill No</strong>,… tùy vào bên phát hành.</p>



<p class="wp-block-paragraph">3/ Tên công ty vận tải biển: Ngoài tên công ty, trên một số vận đơn còn in sẵn Logo công ty, địa chỉ kinh doanh, điện thoại, fax… của công ty.</p>



<p class="wp-block-paragraph">4/ <strong>Người gửi hàng (Shipper)</strong>: Người gửi hàng thường là nhà xuất khẩu. Ô này ghi đầy đủ tên và địa chỉ kinh doanh của người gửi hàng; ngoài ra, còn có thể ghi thêm số điện thoại, fax, telex, số hiệu tài khoản…</p>



<p class="wp-block-paragraph">5/ <strong>Người nhận hàng (Consignee)</strong>: Tùy theo loại vận đơn là đích danh, theo thuyền trưởng hay người chuyên chở thông báo về chuyến tàu và ngày giờ cập cảng đích. Ngoài tên và địa chỉ, có thể ghi thêm số điện thoại, fax, telex… Thông thường, trong ô này có một ghi chú về điều khoản miễn trách đối với thuyền trưởng hay chuyên chở nếu như việc thông báo không được thực hiện.</p>



<p class="wp-block-paragraph">7/ Nơi nhận hàng để chở: Ghi địa điểm hàng hóa để nhận để chở. Địa điểm này có thể ở ngay cảng bốc hàng hoặc ở sâu trong đất liền.</p>



<p class="wp-block-paragraph">8/ Tên cảng bốc hàng lên tàu.</p>



<p class="wp-block-paragraph">9/ Tên cảng dỡ hàng</p>



<p class="wp-block-paragraph">10/ Nơi giao hàng cho người nhận hàng: Địa điểm này có thể ở ngay cảng đích hàng hoặc ở sâu trong đất liền.</p>



<p class="wp-block-paragraph">11/ Tên con tàu chở hàng và số hiệu chuyến tàu. Chú ý, trên chứng từ, tên con tàu thường được thể hiện bằng ký hiệu viết tắt <strong>M/V (Marine Vessel)</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">12/ <strong>Số lượng vận đơn gốc được phát hành (Number of original Bills of Lading)</strong>: Thông thường được ghi bằng số và bằng chữ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">13/ Ký mã hiệu và số hiệu hàng hóa. Ký mã hiệu hàng hóa còn được viết là “Shipping Marks”.</p>



<p class="wp-block-paragraph">14/ Số lượng và <strong>mô tả hàng hóa (Description of Goods)</strong>;</p>



<p class="wp-block-paragraph">15/ Trọng lượng cả bì.</p>



<p class="wp-block-paragraph">16/ Thể tích.</p>



<p class="wp-block-paragraph">17/ Tổng số Containers hoặc kiện hàng được ghi bằng chữ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Type or movement: phương thức giao nhận hàng hóa<br>FCL/FCL; CY/CY: Nhận nguyên cont tại bãi xuất và giao nguyên cont tại bãi nhập.<br>LCL/LCL; CFS/CFS: Nhận hàng lẻ tại kho CFS xuất và giao hàng lẻ tại kho CFS nhập.<br>LCL/FCL; CFS/CY: (Gom hàng) Nhận các lô hàng lẻ LCL đóng vào kho CFS và sau đó gom thành 1 cont nguyên để xuất.<br>FCL/LCL; CY/CFS: (Chia lẻ) Nhận nguyên cont tại bãi xuất và chia cont nguyên thành các lô hàng lẻ tại CFS nhập.<br>FCL/FCL; CY/CY: (Tách HBL) Nếu Người gửi hàng muốn tách 1 lô hàng nguyên cont thành nhiều bộ HBL cho phù hợp với Hợp đồng hoặc L/C, phải thể hiện nó được tách ra làm mấy phần, mỗi phần là 1 bộ HBL.</p>



<p class="wp-block-paragraph">18/ Phần khai hàng hóa ở trên do nguời gửi hàng thực hiện: Thực chất đây là điều khoản quy định việc kê khai hàng hoá trên vận đơn phải do người gửi hàng thực hiện và tự chịu trách nhiệm, nếu có sai sót gì thì người chuyên chở không chịu trách nhiệm, cho dù ngay cả khi người chuyên chở có ghi hộ.</p>



<p class="wp-block-paragraph">19/ Ghi chi tiết về cước phí vận chuyển và cước phụ phí: </p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Cước phí là trả trước : “Freight prepaid/ Freight paid”</li>



<li>Cước phí trả sau : ” Freight to collect/Freight to be paid at destination”.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">20/ Nội dung phần này phản ánh cam kết của người chuyên chở về việc đã nhận hàng và trách nhiệm chở hàng hóa đến nơi quy định, đồng thời cũng nêu lên các trường hợp miễn trách đối với người chuyên chở.</p>



<p class="wp-block-paragraph">21/ Nơi và ngày tháng phát hành vận đơn.</p>



<p class="wp-block-paragraph">22/ Người phát hành vận đơn ký tên.</p>



<p class="wp-block-paragraph">23/ Trên một số loại vận đơn, ô này được in sẵn để tiện điền vào. Vì người chuyên chở có thể nhận hàng và phát hành vận đơn vào một ngày nào đó, nhưng hàng hóa chỉ được bốc lên tàu sau đó, để phù hợp với điều kiện trong hợp đồng thương mại hay điều kiện thanh toán là vận đơn phải ghi hàng hóa đã được bốc xong lên tàu, thì sau khi bốc hàng lên tàu, người chuyên chở ghi chú thêm vào ô này. Nếu ô này không được in sẵn thì phải có ghi chú riêng trên vận đơn.</p>



<p class="has-text-align-right wp-block-paragraph"><em>Nguồn : Aztax tổng hợp</em></p>
<p>Bài viết <a href="https://aztaxvietnam.com/tim-hieu-van-don-duong-bien-ocean-bill-of-lading/">Tìm hiểu vận đơn đường biển</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://aztaxvietnam.com">Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Xin giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh</title>
		<link>https://aztaxvietnam.com/xin-giay-phep-nhap-khau-xuat-ban-pham-khong-kinh-doanh/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 18 Sep 2024 18:43:35 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tư vấn]]></category>
		<category><![CDATA[Xuất nhập khẩu]]></category>
		<category><![CDATA[nhập khẩu xuất bản phẩm]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://aztaxvietnam.com/?p=2495</guid>

					<description><![CDATA[<p>Xuất bản phẩm là tác phẩm, tài liệu về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục và đào tạo, khoa học, công nghệ, văn học, nghệ thuật</p>
<p>Bài viết <a href="https://aztaxvietnam.com/xin-giay-phep-nhap-khau-xuat-ban-pham-khong-kinh-doanh/">Xin giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://aztaxvietnam.com">Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[


<h2 class="wp-block-heading" id="h-1-xuất-bản-phẩm-la-gi">1. Xuất bản phẩm là gì?</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Khái niệm xuất bản phẩm được quy định tại điều 4 luật xuất bản 2012 quy định như sau:</p>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p class="wp-block-paragraph">Điều 4. Giải thích từ ngữ<br>Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:</p>



<ol start="4" class="wp-block-list">
<li>Xuất bản phẩm là tác phẩm, tài liệu về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục và đào tạo, khoa học, công nghệ, văn học, nghệ thuật được xuất bản thông qua nhà xuất bản hoặc cơ quan, tổ chức được cấp giấy phép xuất bản bằng các ngôn ngữ khác nhau, bằng hình ảnh, âm thanh và được thể hiện dưới các hình thức sau đây:<br>a) Sách in;<br>b) Sách chữ nổi;<br>c) Tranh, ảnh, bản đồ, áp-phích, tờ rời, tờ gấp;<br>d) Các loại lịch;<br>đ) Bản ghi âm, ghi hình có nội dung thay sách hoặc minh họa cho sách.</li>
</ol>
</blockquote>



<p class="wp-block-paragraph">Khi tiến hành nhập khẩu bất cứ tài liệu nào từ nước ngoài, doanh nghiệp đều phải xin cấp phép nhập khẩu. Vì xuất bản phẩm là những tài liệu được kiểm tra kỹ. Do đó trước khi nhập khẩu tài liệu, doanh nghiệp lưu ý tới việc tiến hành xin cấp giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không dùng để kinh doanh.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-2-hồ-sơ-xin-cấp-phep-nhập-khẩu-xuất-bản-phẩm-khong-kinh-doanh">2. Hồ sơ xin cấp phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Hồ sơ xin cấp phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh theo quy định tại điều 41 Luật xuất bản 2012:<br>– Đơn đề nghị cấp phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh trong đó nêu rõ thông tin đơn vị nhập khẩu, số lượng, nội dung chính của xuất bản phẩm, cửa khẩu nhập (Mẫu số 30 thông tư 01/2020/TT-BTTTT)<br>– Danh mục xuất bản phẩm không kinh doanh dự định nhập khẩu (3 bản) ghi rõ tên tiếng việt, tên tiếng nước ngoài, và nội dung tóm tắt<br>– Bản sao đăng ký kinh doanh, quyết định thành lập, giấy chứng nhận đầu tư<br>– Invoice/Giấy báo hàng về<br>– Chứng minh nhân dân, căn cước công dân hoặc hộ chiếu của người nộp hồ sơ</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-3-thủ-tục-xin-giấy-phep-nhập-khẩu-xuất-bản-phẩm-khong-kinh-doanh">3. Thủ tục xin giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Bước 1: Doanh nghiệp nộp hồ sơ như trên tại Sở thông tin truyền thông tỉnh, thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở hoặc nơi có cửa khẩu nhập. Với đơn vị ở trung ương nộp hồ sơ tại Cục Xuất Bản – In Phát Hành<br>Bước 2: Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền phải cấp giấy phép; trường hợp không cấp giấy phép phải có văn bản trả lời nêu rõ lý do. Trường thời gian thẩm định hồ sơ sẽ có 2 trường hợp xảy ra:<br>– Nếu xuất bản phẩm có dấu hiệu vi phạm pháp luật thì cơ quan cấp phép có thể cấp giấy phép cho 1 bản (hoặc một số bản) xuất bản phẩm để thẩm định<br>– Nếu xuất bản phẩm không có dấu hiệu vi phạm luật (hoặc đơn vị nhập khẩu có thể cung cấp 1 bản thẩm định + KQ thẩm định ok) thì cấp giấy phép nhập khẩu</p>



<p class="wp-block-paragraph">Lệ phí: Theo khoản 2 điều 4 thông tư 214/2016/TT-BTC là 50.000 đồng/hồ sơ</p>



<p class="wp-block-paragraph">Lưu ý: Xuất bản phẩm có nội dung vi phạm khoản 1 Điều 10 của Luật xuất bản không được đưa vào Việt Nam dưới mọi hình thức theo khoản 5 Điều 42 Luật xuất bản; Hàng hóa là xuất bản phẩm có nội dung vi phạm quy định tại Khoản 1 Điều 10 Luật Xuất bản bị cấm nhập khẩu dưới mọi hình thức theo khoản 2 Điều 8 Thông tư số 16/2015/TT-BTTTT</p>



<p class="wp-block-paragraph">Trường hợp thẩm định nội dung:<br>Đối với các sản phẩm như catalogue thì thường không cần thẩm định nội dung. Tuy nhiên một số sản phẩm như: sổ tay, tranh ảnh, lịch ….sau 3 ngày Sở tiếp nhận hồ sơ sẽ ra GP cần thẩm định nội dung. Sau khi có được Thông báo cần thẩm định nội dung thì lên Tờ khai với Thông báo của Sở về thẩm định nội dung và sau đó được phép mang hàng về, Lúc này mang hết số lượng sách, tranh ảnh, lịch… mang lên Sở để thẩm định nội dung. Sau khi Sở thẩm định nội dung xong thì sẽ ra một Kết Quả về việc thẩm định nội dung là đạt hay không đạt &gt;&gt;&gt; Đạt thì đem lên gửi HQ, nếu không đạt thì tái xuất hoặc tiêu hủy (theo CV 6614/TCHQ-GSGL ngày 14/10/2020)</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-4-thực-hiện-thủ-tục-qua-mạng-diện-tử">4. Thực hiện thủ tục qua mạng điện tử</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Đối với các doanh nghiệp tại Hà Nội, theo Quyết định số 336/QĐ-STTTT ngày 30/11/2022 về việc ủy quyền giải quyết thủ tục hành chính. Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội thông báo để các cơ quan, tổ chức, cá nhân có nhu cầu giải quyết các thủ tục hành chính nói trên được biết và chủ động liên hệ với UBND các quận, huyện, thị xã (nơi có địa chỉ trụ sở, địa chỉ thường trú hoặc nơi có cửa khẩu nhập khẩu mà xuất bản phẩm được nhập khẩu…) để được giải quyết. Việc xin cấp phép có thể thực hiện tại https://dichvucong.hanoi.gov.vn/. Thời gian theo quy định tại Hà Nội đang là 3 ngày kể từ ngày nhận đầy đủ hồ sơ hoàn chỉnh</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-5-trường-hợp-khong-cần-giấy-phep-nhập-khẩu">5. Trường hợp không cần giấy phép nhập khẩu</h2>



<p class="wp-block-paragraph">XBP không kinh doanh không phải đề nghị cấp giấy phép theo khoản 1, khoản 2 Điều 42 luật xuất bản 2012<br>– Tài liệu phục vụ hội thảo, hội nghị quốc tế tại Việt Nam đã được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cho phép tổ chức;<br>– Xuất bản phẩm là tài sản của cơ quan, tổ chức, gia đình, cá nhân để sử dụng riêng;<br>– Xuất bản phẩm thuộc tiêu chuẩn hành lý mang theo người của người nhập cảnh để sử dụng cho nhu cầu cá nhân;<br>– Xuất bản phẩm tặng cho cơ quan, tổ chức, cá nhân gửi qua bưu điện, dịch vụ chuyển phát có giá trị không lớn hơn tiêu chuẩn miễn thuế theo quy định của pháp luật.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-6-thẩm-dịnh-xuất-bản-phẩm-co-dấu-hiệu-vi-phạm-phap-luật">6. Thẩm định xuất bản phẩm có dấu hiệu vi phạm pháp luật</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Theo quy định tại điều 20 nghị định 01/2020/TT-BTTTT về việc thẩm định xuất bản phẩm có dấu hiệu vi phạm pháp luật như sau:</p>



<blockquote class="wp-block-quote is-layout-flow wp-block-quote-is-layout-flow">
<p class="wp-block-paragraph">Điều 20. Thẩm định xuất bản phẩm nhập khẩu không kinh doanh có dấu hiệu vi phạm pháp luật quy định tại Khoản 5 và Khoản 6 Điều 41 Luật xuất bản</p>



<ol class="wp-block-list">
<li>Trường hợp cơ quan, tổ chức, cá nhân không cung cấp được một (01) bản xuất bản phẩm để tổ chức thẩm định nội dung làm cơ sở cho việc quyết định cấp giấy phép nhập khẩu, Cục Xuất bản, In và Phát hành hoặc Sở cấp giấy phép nhập khẩu một (01) bản/tên xuất bản phẩm và yêu cầu tổ chức, cá nhân nhập khẩu nộp để thẩm định nội dung.<br>Trường hợp cần thiết, Cục Xuất bản, In và Phát hành, Sở cấp giấy phép nhập khẩu bổ sung với số lượng xuất bản phẩm tối thiểu đủ để thẩm định nội dung.</li>



<li>Trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được xuất bản phẩm nhập khẩu để thẩm định nội dung, Cục Xuất bản, In và Phát hành hoặc Sở phải thành lập hội đồng thẩm định. Thành phần hội đồng, số lượng thành viên hội đồng và việc mời chuyên gia tham gia hội đồng thẩm định do Cục trưởng Cục Xuất bản, In và Phát hành, Giám đốc Sở quyết định.</li>



<li>Thời gian thẩm định đối với từng xuất bản phẩm không quá 10 ngày, kể từ ngày hội đồng thẩm định được thành lập. Kết quả thẩm định được lập thành văn bản, trong đó xác định rõ nội dung xuất bản phẩm có hoặc không vi phạm Luật xuất bản và quy định khác của pháp luật có liên quan.</li>



<li>Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được kết quả thẩm định nội dung xuất bản phẩm nhập khẩu, Cục Xuất bản, In và Phát hành hoặc Sở xem xét kết quả thẩm định để cấp giấy phép nhập khẩu; trường hợp không cấp giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm, Cục Xuất bản, In và Phát hành hoặc Sở phải có văn bản trả lời nêu rõ lý do, trong đó có yêu cầu tổ chức, cá nhân phải tái xuất hoặc tiêu hủy xuất bản phẩm đã cấp giấy phép nhập khẩu quy định tại Khoản 1 Điều này.</li>
</ol>
</blockquote>
<p>Bài viết <a href="https://aztaxvietnam.com/xin-giay-phep-nhap-khau-xuat-ban-pham-khong-kinh-doanh/">Xin giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://aztaxvietnam.com">Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Thủ tục công bố mỹ phẩm đối với hàng nhập khẩu</title>
		<link>https://aztaxvietnam.com/thu-tuc-cong-bo-my-pham-doi-voi-hang-nhap-khau/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 08 Aug 2024 19:37:51 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tư vấn]]></category>
		<category><![CDATA[Xuất nhập khẩu]]></category>
		<category><![CDATA[thủ tục công bố mỹ phẩm]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://aztaxvietnam.com/?p=2429</guid>

					<description><![CDATA[<p>Doanh nghiệp nhập khẩu mỹ phẩm cần làm thủ tục đăng ký lưu hành cho mỹ phẩm tại Việt Nam thông qua việc công bố mỹ phẩm tại cơ quan đăng ký</p>
<p>Bài viết <a href="https://aztaxvietnam.com/thu-tuc-cong-bo-my-pham-doi-voi-hang-nhap-khau/">Thủ tục công bố mỹ phẩm đối với hàng nhập khẩu</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://aztaxvietnam.com">Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph"><strong>Căn cứ pháp lý :</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><em>Thông tư 06/2011/TT-BYT Quy định về quản lý mỹ phẩm do Bộ Y tế ban hành</em>;</li>



<li><em>Thông tư 277/2016/TT-BTC quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí trong lĩnh vực dược, mỹ phẩm do Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành</em>;</li>



<li><em>Nghị định 117/2020/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế</em>;</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Mỹ phẩm là nhu cầu thiết yếu trong đời sống đặc biệt với phái đẹp, tuy nhiên sản phẩm này có tác động trực tiếp đến sức khỏe, sắc đẹp của người tiêu dùng. Do đó, pháp luật quy định cụ thể rằng mỹ phẩm muốn được lưu hành trên thị trường thì phải tiến hành thủ tục công bố mỹ phẩm.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-1-cong-bố-mỹ-phẩm-la-gi">1. Công bố mỹ phẩm là gì</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Công bố mỹ phẩm là việc chủ sở hữu mỹ phẩm (doanh nghiệp sản xuất mỹ phẩm) hoặc đơn vị nhập khẩu mỹ phẩm (trường hợp nhập khẩu mỹ phẩm từ nước ngoài về) tiến hành thủ tục cần thiết để đăng ký lưu hành cho mỹ phẩm tại Việt Nam thông qua việc công bố mỹ phẩm tại cơ quan đăng ký (Cục quản lý dược – Bộ Y tế).</p>



<p class="wp-block-paragraph">Như vậy, có thể coi công bố mỹ phẩm là thủ tục bắt buộc trước khi doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân muốn đưa mỹ phẩm ra thị trường.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-2-diều-kiện-dang-ky-cong-bố-mỹ-phẩm">2. Điều kiện đăng ký công bố mỹ phẩm</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Để tiến hành đăng ký công bố mỹ phẩm, sản phẩm công bố và đơn vị công bố phải đáp ứng các điều kiện sau:</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-1-diều-kiện-về-nganh-nghề-kinh-doanh">2.1. <strong>Điều kiện về ngành nghề kinh doanh</strong></h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đơn vị công bố phải có ngành nghề kinh doanh mua bán (bán buôn, bán lẻ mỹ phẩm), xuất nhập khẩu mỹ phẩm;</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-2-diều-kiện-về-giấy-phep-sản-xuất"><strong>2.2. Điều kiện về giấy phép sản xuất</strong></h3>



<p class="wp-block-paragraph">Đối với các sản phẩm mỹ phẩm sản xuất trong nước, đơn vị công bố phải nộp kèm theo giấy phép sản xuất mỹ phẩm đã được cơ quan có thẩm quyền cấp phép;<br>Kiểm nghiệm sản phẩm: Với các sản phẩm mỹ phẩm sản xuất trong nước, khi tiến hành thủ tục công bố mỹ phẩm, sản phẩm phải được kiểm nghiệm tại trung tâm kiểm nghiệm để kiểm tra thành phần mỹ phẩm;</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-3-diều-kiện-dối-với-sản-phẩm-nhập-khẩu">2.3. <strong>Điều kiện đối với sản phẩm nhập khẩu</strong></h3>



<p class="wp-block-paragraph">Sản phẩm nhập khẩu để có thể công bố phải có giấy chứng nhận lưu hành tự do cho sản phẩm tại quốc gia sản xuất và giấy ủy quyền của nhà sản xuất cho đơn vị phân phối tại Việt Nam thay mặt họ công bố;</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-2-4-diều-kiện-về-sản-phẩm-cong-bố">2.4. <strong>Điều kiện về sản phẩm công bố</strong></h3>



<p class="wp-block-paragraph">Sản phẩm mỹ phẩm công bố phải nằm trong danh mục sản phẩm mỹ phẩm được phép công bố theo quy định của pháp luật, thành phần tạo thành sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn và không gây hại cho người sử dụng.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-3-danh-mục-mỹ-phẩm-phải-cong-bố">3. Danh mục mỹ phẩm phải công bố</h2>



<ul class="wp-block-list">
<li>Kem, nhũ tương, sữa, gel hoặc dầu dùng trên da.</li>



<li>Mặt nạ (chỉ trừ sản phẩm làm bong da nguồn gốc hoá học).</li>



<li>Các chất phủ màu (lỏng, nhão, bột).</li>



<li>Các phấn trang điểm, phấn dùng sau khi tắm, bột vệ sinh,…</li>



<li>Xà phòng tắm , xà phòng khử mùi,…</li>



<li>Nước hoa, nước thơm dùng vệ sinh,…</li>



<li>Các sản phẩm để tắm hoặc gội (muối, xà phòng, dầu, gel,…)</li>



<li>Sản phẩm tẩy lông.</li>



<li>Chất khử mùi và chống mùi.</li>



<li>Các sản phẩm chăm sóc tóc.</li>



<li>Nhuộm và tẩy tóc.</li>



<li>Thuốc uốn tóc, duỗi tóc, giữ nếp tóc.</li>



<li>Các sản phẩm định dạng tóc.</li>



<li>Các sản phẩm làm sạch (sữa, bột, dầu gội).</li>



<li>Sản phẩm cung cấp chất dinh dưỡng cho tóc (sữa, kem, dầu).</li>



<li>Các sản phẩm tạo kiểu tóc (sữa, keo xịt tóc, sáp).</li>



<li>Sản phẩm dùng cạo râu (kem, xà phòng, sữa,…).</li>



<li>Các sản phẩm trang điểm và tẩy trang dùng cho mặt và mắt.</li>



<li>Các sản phẩm dùng cho môi.</li>



<li>Các sản phẩm để chăm sóc răng và miệng.</li>



<li>Các sản phẩm dùng để chăm sóc và tô điểm cho móng tay, móng chân.</li>



<li>Các sản phẩm dùng để vệ sinh bên ngoài.</li>



<li>Các sản phẩm chống nắng.</li>



<li>Sản phẩm làm sạm da mà không cần tắm nắng.</li>



<li>Sản phẩm làm trắng da.</li>



<li>Sản phẩm chống nhăn da.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-4-thủ-tục-cong-bố-mỹ-phẩm-dối-với-hang-nhập-khẩu">4. Thủ tục công bố mỹ phẩm đối với hàng nhập khẩu</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Hồ sơ gồm có :</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (02 bản) kèm theo dữ liệu công bố (bản mềm của Phiếu công bố);</li>



<li>Bản sao chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của tổ chức; cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường. Trường hợp tổ chức; cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường không phải là nhà sản xuất; thì phải có bản sao chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của nhà sản xuất;</li>



<li>Giấy uỷ quyền của nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm uỷ quyền cho tổ chức; cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường được phân phối sản phẩm mỹ phẩm tại Việt Nam; phải là bản có chứng thực chữ ký và được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp được miễn hợp pháp hóa lãnh sự theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;</li>



<li>Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS): Chỉ áp dụng đối với trường hợp công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu và đáp ứng các yêu cầu sau:</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-trường-hợp-cong-bố-sản-phẩm-mỹ-phẩm-nhập-khẩu-từ-cac-nước-khong-phải-la-thanh-vien-của-hiệp-dịnh-dối-tac-toan-diện-va-tiến-bộ-xuyen-thai-binh-dương-gọi-tắt-la-hiệp-dịnh-cptpp-thi-phải-co-cfs-dap-ứng-cac-yeu-cầu-sau">Trường hợp công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu từ các nước không phải là thành viên của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương gọi tắt là Hiệp định CPTPP thì phải có CFS đáp ứng các yêu cầu sau:</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>CFS do nước xuất khẩu mỹ phẩm vào Việt Nam cấp là bản chính, còn hạn. Trường hợp CFS không nêu thời hạn thì phải là bản được cấp trong vòng 24 tháng kể từ ngày cấp.</li>
</ul>



<ul class="wp-block-list">
<li>CFS phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp được miễn hợp pháp hóa lãnh sự theo các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.</li>



<li>CFS phải có tối thiểu các thông tin theo quy định tại Điều 36 Luật Quản lý Ngoại thương và Khoản 3 Điều 10 Nghị định số 69/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-trường-hợp-cong-bố-sản-phẩm-mỹ-phẩm-dược-lưu-hanh-va-xuất-khẩu-từ-cac-nước-thanh-vien-cptpp-nước-thanh-vien-cptpp-la-bất-kỳ-nha-nước-hoặc-lanh-thổ-hải-quan-rieng-nao-ma-hiệp-dịnh-cptpp-da-dược-phe-chuẩn-va-co-hiệu-lực-thi-khong-phải-co-cfs">Trường hợp công bố sản phẩm mỹ phẩm được lưu hành và xuất khẩu từ các nước thành viên CPTPP (Nước thành viên CPTPP là bất kỳ Nhà nước hoặc lãnh thổ hải quan riêng nào mà Hiệp định CPTPP đã được phê chuẩn và có hiệu lực) thì không phải có CFS.</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Tài liệu khoa học hoặc bản giải trình của nhà sản xuất về công dụng, thành phần của sản phẩm mỹ phẩm; trong trường hợp thành phần hoặc công dụng có đặc thù riêng cần phải làm rõ theo yêu cầu của cơ quan đăng ký.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-5-nơi-nộp-hồ-sơ">5. Nơi nộp hồ sơ</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm được làm thành 01 bộ, tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường nộp trực tiếp hoặc gửi qua đường bưu điện tới cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền sau:</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đối với mỹ phẩm nhập khẩu: Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường nộp hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm tại Cục Quản lý dược – Bộ Y tế.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-6-thời-gian-trả-kết-quả">6. Thời gian trả kết quả</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ công bố hợp lệ và lệ phí công bố theo quy định, cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền có trách nhiệm ban hành số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Trường hợp hồ sơ công bố chưa đáp ứng theo quy định của Thông tư 06/2011/TT-BYT thì trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, cơ quan tiếp nhận hồ sơ thông báo bằng văn bản cho tổ chức, cá nhân công bố biết các nội dung chưa đáp ứng để sửa đổi, bổ sung hồ sơ (nêu cụ thể các nội dung chưa đáp ứng).</p>



<p class="wp-block-paragraph">Trường hợp hồ sơ sửa đổi, bổ sung không đáp ứng theo quy định của Thông tư 06/2011/TT-BYT thì trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ bổ sung, cơ quan tiếp nhận hồ sơ thông báo bằng văn bản không cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm cho sản phẩm này.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Trong thời gian 03 tháng kể từ ngày ban hành văn bản thông báo trên, nếu cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền không nhận được hồ sơ bổ sung của tổ chức, cá nhân đứng tên công bố thì hồ sơ công bố không còn giá trị. Trong trường hợp này, nếu tổ chức, cá nhân muốn tiếp tục công bố thì phải nộp hồ sơ mới và nộp lệ phí mới theo quy định.</p>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-7-thời-gian-cong-bố-mỹ-phẩm-va-thời-gian-hiệu-lực-phiếu-cong-bố-mỹ-phẩm">7. Thời gian công bố mỹ phẩm và thời gian hiệu lực phiếu công bố mỹ phẩm</h2>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-7-1-thời-gian-cong-bố-mỹ-phẩm">7.1. Thời gian công bố mỹ phẩm</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Theo quy định thời gian tiếp nhận hồ sơ và cấp số công bố mỹ phẩm tính từ ngày hồ sơ được nộp và chấp nhận hợp lệ là 03 ngày làm việc. Tuy nhiên, trên thực tế thời gian này thường lâu hơn so với quy định và thường kéo dài từ 15 – 20 ngày làm việc.</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-7-2-thời-gian-hiệu-lực-của-số-cong-bố-tren-phiếu-cong-bố-mỹ-phẩm">7.2. Thời gian hiệu lực của số công bố trên phiếu công bố mỹ phẩm</h3>



<p class="wp-block-paragraph">Thời gian hiệu lực của số công bố là 05 năm tính từ ngày được cấp số công bố mỹ phẩm, sau khi hết thời hạn 05 năm, để được tiếp tục lưu hành sản phẩm mỹ phẩm, chủ sở hữu phải tiến hành thủ tục công bố lại mỹ phẩm để được lưu hành.</p>


<p>Bài viết <a href="https://aztaxvietnam.com/thu-tuc-cong-bo-my-pham-doi-voi-hang-nhap-khau/">Thủ tục công bố mỹ phẩm đối với hàng nhập khẩu</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://aztaxvietnam.com">Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Thủ tục hải quan xuất nhập khẩu tại chỗ</title>
		<link>https://aztaxvietnam.com/thu-tuc-hai-quan-xuat-nhap-khau-tai-cho/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 08 Aug 2024 19:14:48 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Tư vấn]]></category>
		<category><![CDATA[Xuất nhập khẩu]]></category>
		<category><![CDATA[xuất nhập khẩu tại chỗ]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://aztaxvietnam.com/?p=2418</guid>

					<description><![CDATA[<p>Xuất nhập khẩu tại chỗ là gì? Doanh nghiệp muốn xuất khẩu tại chỗ cần chuẩn bị hồ sơ như thế nào và thủ tục ra sao?</p>
<p>Bài viết <a href="https://aztaxvietnam.com/thu-tuc-hai-quan-xuat-nhap-khau-tai-cho/">Thủ tục hải quan xuất nhập khẩu tại chỗ</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://aztaxvietnam.com">Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph"><strong>Căn cứ pháp lý</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><em>Thông tư 38/2015/TT-BTC Quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu do Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành;</em></li>



<li><em>Thông tư 39/2018/TT-BTC sửa đổi Thông tư 38/2015/TT-BTC quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu do Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành;</em></li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-1-xuất-khẩu-tại-chỗ-la-gi">1. Xuất khẩu tại chỗ là gì?</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Xuất khẩu tại chỗ là trường hợp hàng hóa được sản xuất phục vụ xuất khẩu cho một thương nhân nước ngoài, nhưng hàng hóa sẽ được giao hàng tại Việt Nam cho một đơn vị theo chỉ định của thương nhân nước ngoài. Doanh nghiệp xuất khẩu bao gồm doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Căn cứ khoản 1 Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC các hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Sản phẩm gia công; máy móc, thiết bị thuê hoặc mượn; nguyên liệu, vật tư dư thừa; phế liệu, phế phẩm thuộc hợp đồng gia công;</li>



<li>Hàng hóa mua bán giữa doanh nghiệp nội địa với doanh nghiệp chế xuất, doanh nghiệp trong khu phi thuế quan;</li>



<li>Hàng hóa mua bán giữa doanh nghiệp Việt Nam với tổ chức, cá nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam và được thương nhân nước ngoài chỉ định giao, nhận hàng hóa với doanh nghiệp khác tại Việt Nam.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image size-full"><img decoding="async" width="600" height="600" src="https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/xuat-nhap-khau-tai-cho.jpg" alt="" class="wp-image-2419" srcset="https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/xuat-nhap-khau-tai-cho.jpg 600w, https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/xuat-nhap-khau-tai-cho-300x300.jpg 300w, https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/xuat-nhap-khau-tai-cho-150x150.jpg 150w" sizes="(max-width: 600px) 100vw, 600px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Nguồn : Real Logistics</em></figcaption></figure>



<figure class="wp-block-image size-full"><img decoding="async" width="600" height="600" src="https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/hang-hoa-xuat-nhap-khau-tai-cho.jpg" alt="" class="wp-image-2420" srcset="https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/hang-hoa-xuat-nhap-khau-tai-cho.jpg 600w, https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/hang-hoa-xuat-nhap-khau-tai-cho-300x300.jpg 300w, https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/hang-hoa-xuat-nhap-khau-tai-cho-150x150.jpg 150w" sizes="(max-width: 600px) 100vw, 600px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Nguồn : Real Logistics</em></figcaption></figure>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-2-hồ-sơ-hải-quan-cần-co-dối-với-hang-hoa-xuất-khẩu-tại-chổ-bao-gồm-những-gi">2. Hồ sơ hải quan cần có đối với hàng hóa xuất khẩu tại chổ bao gồm những gì?</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Căn cứ khoản 3 Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC quy định hồ sơ hải quan hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ thực hiện theo quy định tại Điều 16 Thông tư này (được sửa đổi bởi khoản 58 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC) bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Tờ khai hàng hóa xuất khẩu;</li>



<li>Hóa đơn thương mại hoặc chứng từ có giá trị tương đương trong trường hợp người mua phải thanh toán cho người bán;</li>



<li>Giấy phép xuất khẩu;</li>



<li>Giấy thông báo miễn kiểm tra hoặc giấy thông báo kết quả kiểm tra chuyên ngành hoặc chứng từ khác theo quy định của pháp luật về quản lý, kiểm tra chuyên ngành (sau đây gọi tắt là Giấy chứng nhận kiểm tra chuyên ngành);</li>



<li>Chứng từ chứng minh tổ chức, cá nhân đủ điều kiện xuất khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật về đầu tư;</li>



<li>Hợp đồng ủy thác.</li>
</ul>



<h2 class="wp-block-heading" id="h-3-thủ-tục-hải-quan-của-hang-xuất-nhập-khẩu-tại-chỗ">3. Thủ tục hải quan của hàng xuất nhập khẩu tại chỗ</h2>



<p class="wp-block-paragraph">Thời hạn làm thủ tục căn cứ theo khoản 4 Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC (được sửa đổi bởi khoản 58 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC) quy định trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày thông quan hàng hóa xuất khẩu, người nhập khẩu tại chỗ phải làm thủ tục hải quan.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Về thủ tục hải quan theo khoản 5 Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC (được sửa đổi bởi khoản 58 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC) quy định như sau:</p>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-3-1-trach-nhiệm-của-người-xuất-khẩu">3.1. Trách nhiệm của người xuất khẩu</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Khai thông tin tờ khai hải quan xuất khẩu và khai vận chuyển kết hợp, trong đó ghi rõ vào ô “Điểm đích cho vận chuyển bảo thuế” là mã địa điểm của Chi cục Hải quan làm thủ tục hải quan nhập khẩu và ô tiêu chí “Số quản lý nội bộ của doanh nghiệp” trên tờ khai xuất khẩu phải khai như sau: #&amp;XKTC hoặc tại ô “Ghi chép khác” trên tờ khai hải quan giấy;</li>



<li>Thực hiện thủ tục xuất khẩu hàng hóa theo quy định;</li>



<li>Thông báo việc đã hoàn thành thủ tục hải quan xuất khẩu để người nhập khẩu thực hiện thủ tục nhập khẩu và giao hàng hóa cho người nhập khẩu;</li>



<li>Tiếp nhận thông tin tờ khai nhập khẩu tại chỗ đã hoàn thành thủ tục hải quan từ người nhập khẩu tại chỗ để thực hiện các thủ tục tiếp theo.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="600" height="600" src="https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/ho-so-xuat-khau-tai-cho.jpg" alt="" class="wp-image-2421" srcset="https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/ho-so-xuat-khau-tai-cho.jpg 600w, https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/ho-so-xuat-khau-tai-cho-300x300.jpg 300w, https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/ho-so-xuat-khau-tai-cho-150x150.jpg 150w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Nguồn : Real Logistics</em></figcaption></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-3-2-trach-nhiệm-của-người-nhập-khẩu">3.2. Trách nhiệm của người nhập khẩu</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Khai thông tin tờ khai hải quan nhập khẩu theo đúng thời hạn quy định trong đó ghi rõ số tờ khai hải quan xuất khẩu tại chỗ tương ứng tại ô “Số quản lý nội bộ doanh nghiệp” như sau: #&amp;NKTC#&amp;số tờ khai hải quan xuất khẩu tại chỗ tương ứng hoặc tại ô “Ghi chép khác” trên tờ khai hải quan giấy;</li>
</ul>



<ul class="wp-block-list">
<li>Thực hiện thủ tục nhập khẩu hàng hóa theo quy định;</li>



<li>Ngay sau khi hoàn thành thủ tục nhập khẩu tại chỗ thì thông báo việc đã hoàn thành thủ tục cho người xuất khẩu tại chỗ để thực hiện các thủ tục tiếp theo;</li>



<li>Chỉ được đưa hàng hóa vào sản xuất, tiêu thụ sau khi hàng hóa nhập khẩu đã được thông quan.</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="600" height="600" src="https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/ho-so-nhap-khau-tai-cho.jpg" alt="" class="wp-image-2422" srcset="https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/ho-so-nhap-khau-tai-cho.jpg 600w, https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/ho-so-nhap-khau-tai-cho-300x300.jpg 300w, https://aztaxvietnam.com/wp-content/uploads/2024/08/ho-so-nhap-khau-tai-cho-150x150.jpg 150w" sizes="auto, (max-width: 600px) 100vw, 600px" /><figcaption class="wp-element-caption"><em>Nguồn : Real Logistics</em></figcaption></figure>



<h3 class="wp-block-heading" id="h-3-3-trach-nhiệm-của-cơ-quan-hải-quan-nơi-lam-thủ-tục-xuất-nhập-khẩu-tại-chỗ">3.3. Trách nhiệm của cơ quan hải quan nơi làm thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ</h3>



<ul class="wp-block-list">
<li>Thực hiện thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu theo quy định tại Chương II Thông tư này;</li>
</ul>



<ul class="wp-block-list">
<li>Theo dõi những tờ khai hải quan xuất khẩu tại chỗ đã hoàn thành thủ tục hải quan nhưng chưa thực hiện thủ tục nhập khẩu tại chỗ và thông báo cho Chi cục Hải quan nơi dự kiến làm thủ tục nhập khẩu để quản lý, theo dõi, đôn đốc người nhập khẩu tại chỗ thực hiện thủ tục hải quan.</li>



<li>Trách nhiệm của cơ quan hải quan nơi làm thủ tục nhập khẩu:</li>



<li>Tiếp nhận, kiểm tra theo kết quả phân luồng của Hệ thống. Trường hợp phải kiểm tra thực tế hàng hóa, nếu hàng hóa đã được kiểm tra thực tế tại Chi cục Hải quan xuất khẩu thì Chi cục Hải quan nơi làm thủ tục nhập khẩu không phải kiểm tra thực tế hàng hóa;</li>



<li>Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ theo chỉ định của thương nhân nước ngoài thì hàng tháng tổng hợp và lập danh sách các tờ khai hải quan nhập khẩu tại chỗ đã được thông quan theo mẫu số 01/TB- XNKTC/GSQL Phụ lục V ban hành kèm Thông tư này gửi cơ quan thuế quản lý trực tiếp tổ chức, cá nhân nhập khẩu tại chỗ;</li>



<li>Phối hợp với Chi cục Hải quan nơi làm thủ tục xuất khẩu để đôn đốc người nhập khẩu tại chỗ hoàn thành thủ tục hải quan.</li>
</ul>


<p>Bài viết <a href="https://aztaxvietnam.com/thu-tuc-hai-quan-xuat-nhap-khau-tai-cho/">Thủ tục hải quan xuất nhập khẩu tại chỗ</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://aztaxvietnam.com">Thành lập doanh nghiệp - Kế toán AZtax</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
